expressing

/ɪkˈsprɛs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của express.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của express
    present participle and gerund of express
Tính từ
  1. (hóa sinh) Phiên mã hoặc phiên mã axit nucleic.
    (biochemistry) That translates or transcribes nucleic acid.
🎬 Nghe “expressing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish