expressway
/ɪkˈsprɛsˌweɪ/danh từ
- Như motorway.
Danh từ
- (Hoa Kỳ, khu vực) Đường cao tốc bị chia cắt, đặc biệt là đường có giao lộ và lối đi trực tiếp tới các khu vực lân cận đã bị loại bỏ.(US, regional) A divided highway, especially one whose intersections and direct access to adjacent properties have been eliminated.
- (Canada, một phần của Hoa Kỳ, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc, Philippines) Từ đồng nghĩa của xa lộ.(Canada, parts of the US, Malaysia, Singapore, South Korea, Philippines) Synonym of freeway.Từ đồng nghĩa:freeway
- (Anh, New Zealand) Đường được xây dựng cho giao thông tốc độ cao nhưng không đạt tiêu chuẩn đường cao tốc hoặc được chỉ định là đường cao tốc.(UK, New Zealand) A road built for high speed traffic, but not up to motorway standards or designated a motorway.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expressway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish