fabricate

/ˈfæbrɪˌkeɪt/
động từ
  • Bịa đặt (sự kiện).
  • Làm giả (giấy tờ, văn kiện).
  • Làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng.
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo thành một tổng thể bằng cách hợp nhất các bộ phận của nó; xây dựng; để xây dựng.
    (transitive) To form into a whole by uniting its parts; to construct; to build.
    to fabricate a bridge or ship
    để chế tạo một cây cầu hoặc con tàu
    Từ đồng nghĩa:manufacture
  2. (ngoại động) Hình thành bằng nghệ thuật và lao động; để sản xuất; để sản xuất.
    (transitive) To form by art and labor; to manufacture; to produce.
    to fabricate computer chips
    chế tạo chip máy tính
    Từ đồng nghĩa:manufacture
  3. (ngoại động) Phát minh và hình thành; rèn; để nghĩ ra một cách sai lầm.
    (transitive) To invent and form; to forge; to devise falsely.
    to fabricate a lie or story
    để bịa đặt một lời nói dối hoặc câu chuyện
  4. (thông tục, nấu ăn) Cắt một con vật để chuẩn bị nấu ăn, đặc biệt dùng để chỉ gia cầm.
    (transitive, cooking) To cut up an animal as preparation for cooking, particularly used in reference to fowl.
🎬 Nghe “fabricate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish