fachidiot

/ˈfɑkɪdiˌoʊt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fachidiot". Phiên âm /ˈfɑkɪdiˌoʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fachidiot" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fachidiot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish