facile

/ˈfæsəl/
tính từ
  • Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy.
  • Sãn sàng; nhanh nhảu.
  • Dễ dãi, dễ tính; hiền lành.
Tính từ
  1. (bây giờ thường mang tính xúc phạm) Dễ dàng; dễ dàng đến đáng khinh.
    (now usually derogatory) Easy; contemptibly easy.
  2. (hiện nay hiếm) Hòa nhã, linh hoạt, dễ hòa đồng.
    (now rare) Amiable, flexible, easy to get along with.
    His facile disposition made him many friends.
    Tính cách dễ dãi của anh ấy đã khiến anh ấy có nhiều bạn bè.
  3. Dễ dàng, trôi chảy (về công việc, khả năng, v.v.).
    Effortless, fluent (of work, abilities etc.).
    Her writing was facile and articulate.
    Bài viết của cô ấy rất dễ hiểu và rõ ràng.
  4. Lười biếng, đơn giản, hời hợt (đặc biệt là khi giải thích, thảo luận, v.v.).
    Lazy, simplistic, superficial (especially of explanations, discussions etc.).
    He arrived with a facile understanding of her works.
    Anh đến với sự hiểu biết dễ dàng về tác phẩm của cô.
🎬 Nghe “facile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish