facet

/ˈfæsət/
danh từ
  • Mặt (kim cương... ).
  • Mặt, khía cạnh (vấn đề... ).
Danh từ
  1. Bất kỳ một trong những bề mặt phẳng đều được cắt thành đá quý.
    Any one of the flat surfaces cut into a gem.
    This facet of the diamond was masterfully cut to enhance its value.
    Mặt này của viên kim cương đã được cắt một cách khéo léo để nâng cao giá trị của nó.
  2. (nghĩa bóng) Một trong nhiều thứ tương tự hoặc có liên quan nhưng vẫn khác biệt.
    (figurative) One among many similar or related, yet still distinct things.
    The child's learning disability was only one facet of the problems contributing to his delinquency.
    Tình trạng khuyết tật học tập của đứa trẻ chỉ là một khía cạnh của những vấn đề góp phần dẫn đến tình trạng phạm pháp của đứa trẻ.
    Từ đồng nghĩa:aspect
  3. Một trong một loạt sự việc, chẳng hạn như các bước trong một dự án.
    One of a series of things, such as steps in a project.
    We had just about completed the research facet of the project when the order came to cancel it.
    Chúng tôi vừa mới hoàn thành phần nghiên cứu của dự án thì có lệnh hủy bỏ nó.
  4. (Giải phẫu) Một thành viên của mắt kép, tìm thấy ở côn trùng và động vật giáp xác.
    (anatomy) One member of a compound eye, as found in insects and crustaceans.
Động từ
  1. Để cắt một mặt thành đá quý.
    To cut a facet into a gemstone.
🎬 Nghe “facet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish