facetious
/fəˈsiːʃəs/tính từ
- Hay khôi hài, hay hài hước, hay bông lơn.
Tính từ
- Xử lý các vấn đề nghiêm trọng bằng sự hài hước không phù hợp (thường là có chủ ý); thiếu sót.Treating serious issues with (often deliberately) inappropriate humour; flippant.Robbie's joke about Heather's appearance was just him being facetious.Trò đùa của Robbie về ngoại hình của Heather chỉ là anh ấy đang đùa giỡn.
- Vui vẻ hài hước; vui nhộn.Pleasantly humorous; jocular.
- (Về một ý tưởng hoặc tuyên bố) ngớ ngẩn một cách hài hước hoặc phản tác dụng nhằm mục đích ủng hộ điều ngược lại một cách mỉa mai.(Of an idea or statement) humorously silly or counterproductive for the purpose of sarcastically advocating the opposite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “facetious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish