faces
/ˈfeɪs/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của face
Danh từ
- số nhiều của khuôn mặtplural of face
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị khuôn mặtthird-person singular simple present indicative of face
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faces” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish