faces

/ˈfeɪs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của face
Danh từ
  1. số nhiều của khuôn mặt
    plural of face
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị khuôn mặt
    third-person singular simple present indicative of face
🎬 Nghe “faces” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish