factual

/ˈfæktʃəwəl/
tính từ
  • Sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc bao gồm các yêu cầu khách quan.
    Pertaining to or consisting of objective claims.
  2. Đúng, chính xác, phù hợp với thực tế.
    True, accurate, corresponding to reality.
Danh từ
  1. (phát sóng) Các chương trình có nội dung dựa trên sự kiện, chẳng hạn như phim tài liệu.
    (broadcasting) Programmes having content based on facts, such as documentaries.
    The BBC is increasing its budget for factual this year.
    BBC đang tăng ngân sách cho thực tế trong năm nay.

Chưa có góp ý cho “factual”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “factual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish