facultative

/ˈfa-kəl-ˌtā-tiv/
tính từ
  • Tuỳ ý, không bắt buộc.
  • Ngẫu nhiên, tình cờ.
  • Khoa (đại học).
🎬 Nghe “facultative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish