faddist

/ˈfædɪst/
danh từ
  • Người có những thích thú kỳ cục; người thích những cái dở hơi.
Danh từ
  1. Một người hoặc tổ chức được cho là theo đuổi mốt nhất thời.
    A person or entity given to following fads.
    He is such a fashion faddist.
    Anh ấy là một người theo trào lưu thời trang.
🎬 Nghe “faddist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish