fetter
/ˈfɛtɚ/danh từ
- Cái cùm.
- Gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc.
- Kiết sử.
động từ
- Cùm (chân ai); xích (ngựa).
- Trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fetter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish