fetid

/ˈfɛtəd/
tính từ
  • Hôi thối, hôi hám.
Tính từ
  1. Có mùi hôi, hôi thối.
    Foul-smelling, stinking.
    I caught the fetid odor of dirty socks.
    Tôi ngửi thấy mùi hôi của những chiếc tất bẩn.
  2. (ngày, tiếng lóng) Khó chịu.
    (dated, slang) Unpleasant.
Danh từ
  1. (hiếm) Cây asafoetida có mùi hôi hoặc chiết xuất của nó.
    (rare) The foul-smelling asafoetida plant, or its extracts.
🎬 Nghe “fetid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish