fetid
/ˈfɛtəd/tính từ
- Hôi thối, hôi hám.
Tính từ
- Có mùi hôi, hôi thối.Foul-smelling, stinking.I caught the fetid odor of dirty socks.Tôi ngửi thấy mùi hôi của những chiếc tất bẩn.
- (ngày, tiếng lóng) Khó chịu.(dated, slang) Unpleasant.
Danh từ
- (hiếm) Cây asafoetida có mùi hôi hoặc chiết xuất của nó.(rare) The foul-smelling asafoetida plant, or its extracts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fetid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish