feudatory

/ˈfyü-də-ˌtȯr-ē/
danh từ
  • Chư hầu phong kiến.
🎬 Nghe “feudatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish