feudal

/ˈfjuːdl̟/
động từ
  • Mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp.
tính từ
  • Phong kiến.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến chế độ phong kiến.
    Of, or relating to feudalism.
🎬 Nghe “feudal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish