fetterless

tính từ
  • Không có cùm.
  • Không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do.
Tính từ
  1. Không có xiềng xích.
    Without fetters.
🎬 Nghe “fetterless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish