fettler
Danh từ
- Một người duy trì các tuyến đường sắt.A person who maintains railway lines.1939, Comrade Fettler (a Union song about Fettlers)http://unionsong.com/u266.html The summer brings its nursery, with dust and sandy blight But the Fettler must keep toiling, to keep the track alright.1939, Đồng chí Fettler (một bài hát của Liên minh về Fettlers)http://unionsong.com/u266.html Mùa hè mang đến vườn ươm của nó, với bụi và cát tàn. Nhưng Fettler phải tiếp tục làm việc cực nhọc để giữ đường đua ổn định.
- Người có công việc là chà nhám và mài những khuyết điểm nhỏ trên vật đúc bằng kim loại và gốm.Someone whose job is to sand and grind small imperfections from metal and ceramic castings.
- (mở rộng) Người hay mày mò, mày mò đồ vật.(by extension) Someone who fiddles or tinkers with things.
- (tiếng lóng, Anh, Lancashire) Một người bạn hoặc bạn đời.(slang, UK, Lancashire) A friend or mate.How's tha' doing fettler?Fettler thế nào rồi?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fettler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish