fey

/ˈfā/
tính từ
  • Số phải chết, sắp chết.
  • loạn óc, loạn thần kinh (như người sắp chết).
🎬 Nghe “fey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish