ff
/ff*/- (Tech) ký tự tiếp mẫu (giấy in)
character
- —Often written in old manuscripts or transcriptions of them, denoting a capital F.
Động từ
- —(gaming) Initialism of forfeit.we can't win, ff this shit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish