ff

/ff*/
  • (Tech) ký tự tiếp mẫu (giấy in)
character
  1. —
    Often written in old manuscripts or transcriptions of them, denoting a capital F.
Động từ
  1. —
    (gaming) Initialism of forfeit.
    we can't win, ff this shit
🎬 Nghe “ff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish