fiasco
/fiˈæskoʊ/danh từ
- Sự thất bại.
Danh từ
- Một sự thất bại bất ngờ hoặc bất ngờ.A sudden or unexpected failure.The event turned into a complete fiasco when the power went out.Sự kiện trở nên thất bại hoàn toàn khi mất điện.
- Một tình huống lố bịch hoặc nhục nhã. Một số nỗ lực đã đi khá sai lầm.A ludicrous or humiliating situation. Some effort that went quite wrong.Từ đồng nghĩa:debacle
- Một chai rượu trong một chiếc áo khoác (thường là rơm).A wine bottle in a (usually straw) jacket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiasco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish