fiasco

/fiˈæskoʊ/
danh từ
  • Sự thất bại.
Danh từ
  1. Một sự thất bại bất ngờ hoặc bất ngờ.
    A sudden or unexpected failure.
    The event turned into a complete fiasco when the power went out.
    Sự kiện trở nên thất bại hoàn toàn khi mất điện.
  2. Một tình huống lố bịch hoặc nhục nhã. Một số nỗ lực đã đi khá sai lầm.
    A ludicrous or humiliating situation. Some effort that went quite wrong.
    Từ đồng nghĩa:debacle
  3. Một chai rượu trong một chiếc áo khoác (thường là rơm).
    A wine bottle in a (usually straw) jacket.
🎬 Nghe “fiasco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish