fib
/ˈfɪb/danh từ
- Điều nói dối nhỏ; chuyện bịa.
- Cú đấm (quyền Anh).
động từ
- Nói dối, nói bịa.
Danh từ
- (thông tục) Lời nói dối, đặc biệt là lời nói dối ít nhiều không quan trọng.(informal) A lie, especially one that is more or less inconsequential.
- (thông tục, hiếm) Kẻ nói dối.(informal, rare) A liar.
- (y học, thông dụng) Xương mác.(medicine, informal) The fibula.
- (neologism) Một thể loại thơ thực nghiệm trong đó số âm tiết trong mỗi dòng là số Fibonacci tiếp theo.(neologism) A kind of experimental poem where the number of syllables in each line is the next succeeding Fibonacci number.
Động từ
- (thông tục, nội động) Nói dối, đặc biệt là ít nhiều không quan trọng.(informal, intransitive) To lie, especially more or less inconsequentially.
- (cổ, kẻ trộm không thể, đấm bốc) Đấm, đặc biệt là một loạt cú đấm liên tiếp nhau; đánh bại; đánh ; để tấn công.(archaic, thieves' cant, boxing) To punch, especially a series of punches in rapid succession; to beat; to hit; to strike.Từ đồng nghĩa:pummel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish