fib

/ˈfɪb/
danh từ
  • Điều nói dối nhỏ; chuyện bịa.
  • Cú đấm (quyền Anh).
động từ
  • Nói dối, nói bịa.
Danh từ
  1. (thông tục) Lời nói dối, đặc biệt là lời nói dối ít nhiều không quan trọng.
    (informal) A lie, especially one that is more or less inconsequential.
  2. (thông tục, hiếm) Kẻ nói dối.
    (informal, rare) A liar.
  3. (y học, thông dụng) Xương mác.
    (medicine, informal) The fibula.
  4. (neologism) Một thể loại thơ thực nghiệm trong đó số âm tiết trong mỗi dòng là số Fibonacci tiếp theo.
    (neologism) A kind of experimental poem where the number of syllables in each line is the next succeeding Fibonacci number.
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Nói dối, đặc biệt là ít nhiều không quan trọng.
    (informal, intransitive) To lie, especially more or less inconsequentially.
  2. (cổ, kẻ trộm không thể, đấm bốc) Đấm, đặc biệt là một loạt cú đấm liên tiếp nhau; đánh bại; đánh ; để tấn công.
    (archaic, thieves' cant, boxing) To punch, especially a series of punches in rapid succession; to beat; to hit; to strike.
    Từ đồng nghĩa:pummel
🎬 Nghe “fib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish