flagellate

/ˈflæʤəˌleɪt/
động từ
  • Đánh đòn, trừng trị bằng roi.
tính từ
  • Có roi; hình roi.
🎬 Nghe “flagellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish