flagrant
/ˈfleɪgrənt/tính từ
- Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng.
- Trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội).
Tính từ
- Rõ ràng và gây khó chịu; trắng trợn; tai tiếng.Obvious and offensive; blatant; scandalous.
- (cổ) Đang cháy; rực lửa.(archaic) On fire; flaming.
- (lỗi thời) Viết sai chính tả của từ thơm.(obsolete) Misspelling of fragrant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flagrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish