flagrant

/ˈfleɪgrənt/
tính từ
  • Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng.
  • Trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội).
Tính từ
  1. Rõ ràng và gây khó chịu; trắng trợn; tai tiếng.
    Obvious and offensive; blatant; scandalous.
    Từ đồng nghĩa:blatantglaringburningflaming
  2. (cổ) Đang cháy; rực lửa.
    (archaic) On fire; flaming.
    Từ đồng nghĩa:blatantglaringburningflaming
  3. (lỗi thời) Viết sai chính tả của từ thơm.
    (obsolete) Misspelling of fragrant.
🎬 Nghe “flagrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish