flabbergasted

/ˈflæbɚˌgæst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của flabbergast
Tính từ
  1. Kinh hoàng, khó chịu, kiệt sức hoặc ghê tởm.
    Appalled, annoyed, exhausted or disgusted.
    He was flabbergasted at how much weight he had gained.
    Anh ấy rất ngạc nhiên khi biết mình đã tăng bao nhiêu cân.
    Từ đồng nghĩa:amazedastonishedastoundedawedawe-struck
  2. (ngôn ngữ, hiếm) Chết tiệt.
    (euphemistic, rare) Damned.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của flabbergast
    simple past and past participle of flabbergast
🎬 Nghe “flabbergasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish