flabby

/ˈflæb/
tính từ
  • Nhũn, mềm, nhẽo nhèo.
  • Mềm yếu, uỷ mị.
Tính từ
  1. Nhường khi chạm vào và dễ dàng di chuyển hoặc rung chuyển; treo lơ lửng bởi sức nặng của chính nó; thiếu độ cứng; mềm nhũn.
    Yielding to the touch, and easily moved or shaken; hanging loose by its own weight; lacking firmness; flaccid.
    Từ đồng nghĩa:flat
  2. (rượu vang) Hơi thiếu axit; có vị ngọt nhẹ.
    (of wine) Having a slight lack of acidity; having mild sweetness.
    Từ đồng nghĩa:flat
  3. (về văn bản, v.v.) quá mệt mỏi.
    (of writing, etc.) overwrought.
    Từ đồng nghĩa:flat
  4. (toán học) Tạo thành một phép chiếu từ miền tới mọi tập hợp con mở của miền đồng thời.
    (mathematics) Which forms a surjection from the domain to every open subset of the codomain.
    a flabby sheaf on a paracompact space
    một bó mềm trên một không gian paracompact
    Từ đồng nghĩa:flat
🎬 Nghe “flabby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish