flabby
/ˈflæb/tính từ
- Nhũn, mềm, nhẽo nhèo.
- Mềm yếu, uỷ mị.
Tính từ
- Nhường khi chạm vào và dễ dàng di chuyển hoặc rung chuyển; treo lơ lửng bởi sức nặng của chính nó; thiếu độ cứng; mềm nhũn.Yielding to the touch, and easily moved or shaken; hanging loose by its own weight; lacking firmness; flaccid.Từ đồng nghĩa:flat
- (rượu vang) Hơi thiếu axit; có vị ngọt nhẹ.(of wine) Having a slight lack of acidity; having mild sweetness.Từ đồng nghĩa:flat
- (về văn bản, v.v.) quá mệt mỏi.(of writing, etc.) overwrought.Từ đồng nghĩa:flat
- (toán học) Tạo thành một phép chiếu từ miền tới mọi tập hợp con mở của miền đồng thời.(mathematics) Which forms a surjection from the domain to every open subset of the codomain.a flabby sheaf on a paracompact spacemột bó mềm trên một không gian paracompactTừ đồng nghĩa:flat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flabby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish