fizzy
/ˈfɪzi/tính từ
- Xèo xèo; xì xì.
Tính từ
- (của chất lỏng) Chứa bong bóng.(of a liquid) Containing bubbles.Fizzy drinks are also known as carbonated beverages.Đồ uống có ga còn được gọi là đồ uống có ga.
- (Nghĩa bóng) Sinh động, sôi nổi.(figurative) Lively, vivacious.
- (từ tượng thanh) Tạo ra âm thanh rít lên.(onomatopoeia) Makes a hissing sound.
Danh từ
- (New Zealand) Đồ uống có ga không cồn.(New Zealand) A non-alcoholic carbonated beverage.Từ đồng nghĩa:fizzy drink
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fizzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish