fizzy

/ˈfɪzi/
tính từ
  • Xèo xèo; xì xì.
Tính từ
  1. (của chất lỏng) Chứa bong bóng.
    (of a liquid) Containing bubbles.
    Fizzy drinks are also known as carbonated beverages.
    Đồ uống có ga còn được gọi là đồ uống có ga.
    Từ đồng nghĩa:sparklingcarbonated
  2. (Nghĩa bóng) Sinh động, sôi nổi.
    (figurative) Lively, vivacious.
    Từ đồng nghĩa:sparklingcarbonated
  3. (từ tượng thanh) Tạo ra âm thanh rít lên.
    (onomatopoeia) Makes a hissing sound.
    Từ đồng nghĩa:sparklingcarbonated
Danh từ
  1. (New Zealand) Đồ uống có ga không cồn.
    (New Zealand) A non-alcoholic carbonated beverage.
    Từ đồng nghĩa:fizzy drink
🎬 Nghe “fizzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish