flaccid

/ˈflæsəd/
tính từ
  • Mềm, nhũn (thịt); ẻo lả.
  • Yếu đuối, uỷ mị.
Tính từ
  1. nhão; thiếu độ săn chắc hoặc trương lực cơ.
    Flabby; lacking firmness or muscle tone.
    Từ đồng nghĩa:limp
  2. Mềm mại; đĩa mềm.
    Soft; floppy.
  3. Thiếu năng lượng hoặc sức sống.
    Lacking energy or vigor.
🎬 Nghe “flaccid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish