flaccid
/ˈflæsəd/tính từ
- Mềm, nhũn (thịt); ẻo lả.
- Yếu đuối, uỷ mị.
Tính từ
- nhão; thiếu độ săn chắc hoặc trương lực cơ.Flabby; lacking firmness or muscle tone.Từ đồng nghĩa:limp
- Mềm mại; đĩa mềm.Soft; floppy.
- Thiếu năng lượng hoặc sức sống.Lacking energy or vigor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flaccid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish