flail
/ˈfleɪl/danh từ
- Cái néo.
- Cái đập lúa.
động từ
- Đập (lúa... ) bằng cái đập lúa.
- Vụt, quật.
Danh từ
- Một dụng cụ dùng để đập lúa, bao gồm một tay cầm dài (tay cầm) với một thanh ngắn hơn (quấn hoặc xích đu) được gắn với một đoạn dây chuyền ngắn, dây buộc hoặc vật liệu tương tự.A tool used for threshing, consisting of a long handle (handstock) with a shorter stick (swipple or swingle) attached with a short piece of chain, thong or similar material.
- Một loại vũ khí có bộ phận tấn công (thường là hình cầu) được gắn vào tay cầm bằng khớp nối linh hoạt như dây xích.A weapon which has the (usually spherical) striking part attached to the handle with a flexible joint such as a chain.
- (thường số nhiều) Bộ phận của thiết bị quay, thường dùng để cắt cỏ.(often plural) Part of a rotating device, often used for cutting vegetation.
Động từ
- (Động) Đánh bằng đập đập hoặc dụng cụ tương tự.(transitive) To beat using a flail or similar implement.
- (thông tục) vẫy tay hoặc đung đưa mạnh mẽ(transitive) To wave or swing vigorouslyTừ đồng nghĩa:thrash
- (Động) Đập lúa.(transitive) To thresh.
- (Nội động) Di chuyển như một cái đập lúa.(intransitive) To move like a flail.He was flailing wildly, but didn't land a blow.Anh ta vùng vẫy dữ dội nhưng không trúng một đòn nào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish