flakes

/ˈfleɪk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flake
Danh từ
  1. số nhiều của vảy
    plural of flake
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự bong tróc
    third-person singular simple present indicative of flake
🎬 Nghe “flakes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish