flake
/ˈfleɪk/danh từ
- Giàn, giá phơi (để phơi cá... ).
- Bông (tuyết).
- Đóm lửa, tàn lửa.
- Lớp (thịt của cá).
- Mảnh dẹt, váy (như cốm).
- Cây cẩm chướng hoa vằn.
động từ
- Rơi (như tuyết).
- Bong ra.
Danh từ
- Một khối màng lỏng lẻo hoặc một lớp mỏng giống như chip của bất cứ thứ gìA loose filmy mass or a thin chiplike layer of anythingThere were a few flakes of paint on the floor from when we were painting the walls.Có một vài vết sơn trên sàn khi chúng tôi sơn tường.Từ đồng nghĩa:fleak
- Vảy của một con cá hoặc động vật tương tựA scale of a fish or similar animal
- (khảo cổ học) Một công cụ thời tiền sử được đẽo ra từ đá.(archaeology) A prehistoric tool chipped out of stone.
- (không chính thức) Một người không thực tế, phù phiếm, không đáng tin cậy hoặc không nhất quán; đặc biệt là duy trì cuộc sống.(informal) A person who is impractical, flighty, unreliable, or inconsistent; especially with maintaining a living.She makes pleasant conversation, but she's kind of a flake when it comes time for action.Cô ấy trò chuyện rất vui vẻ nhưng lại khá khó tính khi đến lúc phải hành động.
Động từ
- Bị vỡ hoặc bong ra thành từng mảng.To break or chip off in a flake.The paint flaked off after only a year.Lớp sơn bong tróc chỉ sau một năm.Từ đồng nghĩa:fleak
- (thông tục) Chứng minh là không đáng tin cậy hoặc không thực tế; bỏ rơi hoặc đào ngũ, không theo kịp.(colloquial) To prove unreliable or impractical; to abandon or desert, to fail to follow through.He said he'd come and help, but he flaked.Anh ấy nói anh ấy sẽ đến và giúp đỡ, nhưng anh ấy đã thất bại.
- (kỹ thuật) Để cất giữ một vật dụng như dây thừng hoặc cánh buồm theo từng lớp(technical) To store an item such as rope or sail in layersThe line is flaked into the container for easy attachment and deployment.Đường dây được đưa vào thùng chứa để dễ dàng gắn và triển khai.
- (Ireland, tiếng lóng) Đánh (người khác).(Ireland, slang) To hit (another person).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish