thrash

/ˈθræʃ/
động từ
  • Đánh, đập, đánh đòn (người nào).
  • Đánh bại (ai, trong một cuộc đấu).
  • Đập (lúa).
  • Quẫy, đập, vỗ.
Động từ
  1. Đánh đập không thương tiếc.
    To beat mercilessly.
  2. Để đánh bại hoàn toàn.
    To defeat utterly.
  3. Để đập lúa.
    To thresh.
  4. Di chuyển một cách điên cuồng hoặc bạo lực; khua khoắng; phải lao động.
    To move about wildly or violently; to flail; to labour.
Danh từ
  1. (đếm được) Một cú đánh; tiếng đánh đập.
    (countable) A beat or blow; the sound of beating.
  2. (vận tải đường sắt, không đếm được) Tiếng gầm và khói của động cơ diesel đặc biệt mạnh mẽ.
    (rail transport, uncountable) The roar and smoke of a particularly powerful diesel engine.
  3. (âm nhạc, không đếm được) Dấu chấm lửng của thrash metal.
    (music, uncountable) Ellipsis of thrash metal.
🎬 Nghe “thrash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish