thrash
/ˈθræʃ/động từ
- Đánh, đập, đánh đòn (người nào).
- Đánh bại (ai, trong một cuộc đấu).
- Đập (lúa).
- Quẫy, đập, vỗ.
Động từ
- Đánh đập không thương tiếc.To beat mercilessly.
- Để đánh bại hoàn toàn.To defeat utterly.
- Để đập lúa.To thresh.
- Di chuyển một cách điên cuồng hoặc bạo lực; khua khoắng; phải lao động.To move about wildly or violently; to flail; to labour.
Danh từ
- (đếm được) Một cú đánh; tiếng đánh đập.(countable) A beat or blow; the sound of beating.
- (vận tải đường sắt, không đếm được) Tiếng gầm và khói của động cơ diesel đặc biệt mạnh mẽ.(rail transport, uncountable) The roar and smoke of a particularly powerful diesel engine.
- (âm nhạc, không đếm được) Dấu chấm lửng của thrash metal.(music, uncountable) Ellipsis of thrash metal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thrash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish