flair
/ˈfleɚ/danh từ
- Sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi).
Danh từ
- Một tài năng hoặc năng khiếu bẩm sinh hoặc bẩm sinh.A natural or innate talent or aptitude.to have a flair for artcó năng khiếu nghệ thuật
- Phong cách đặc biệt hoặc sang trọng.Distinctive style or elegance.to dress with flairăn mặc tinh tế
- (lỗi thời) Mùi; mùi.(obsolete) Smell; odor.
- (lỗi thời) Khứu giác; khứu giác.(obsolete) Olfaction; sense of smell.
Động từ
- (thông tục) Để thêm phần tinh tế.(transitive) To add flair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish