flair

/ˈfleɚ/
danh từ
  • Sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi).
Danh từ
  1. Một tài năng hoặc năng khiếu bẩm sinh hoặc bẩm sinh.
    A natural or innate talent or aptitude.
    to have a flair for art
    có năng khiếu nghệ thuật
    Từ đồng nghĩa:giftknacktalent
  2. Phong cách đặc biệt hoặc sang trọng.
    Distinctive style or elegance.
    to dress with flair
    ăn mặc tinh tế
    Từ đồng nghĩa:elanelegancegracepanachestyle
  3. (lỗi thời) Mùi; mùi.
    (obsolete) Smell; odor.
  4. (lỗi thời) Khứu giác; khứu giác.
    (obsolete) Olfaction; sense of smell.
Động từ
  1. (thông tục) Để thêm phần tinh tế.
    (transitive) To add flair.
🎬 Nghe “flair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish