foretaste

/ˈfoɚˌteɪst/
danh từ
  • Sự nếm trước.
  • Sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị... ).
động từ
  • Nếm trước.
  • Mường tượng trước (thú vui, mùi vị... ).
Danh từ
  1. Một hương vị trước.
    A taste beforehand.
    Từ đồng nghĩa:foresmackpregustation
  2. Một mẫu được lấy theo dự đoán; một kinh nghiệm đã trải qua trước đó
    A sample taken in anticipation; an experience undergone in advance.
    Từ đồng nghĩa:foresmackpregustation
Động từ
  1. (Động) Nếm thử trước.
    (transitive) To taste beforehand.
  2. (thông tục) Nếm thử trước khi sở hữu; có kinh nghiệm trước đó; tận hưởng bằng sự mong đợi.
    (transitive) To taste before possession; have previous experience of; enjoy by anticipation.
  3. (Động) Nếm trước người khác.
    (transitive) To taste before another.
🎬 Nghe “foretaste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish