foretaste
/ˈfoɚˌteɪst/danh từ
- Sự nếm trước.
- Sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị... ).
động từ
- Nếm trước.
- Mường tượng trước (thú vui, mùi vị... ).
Danh từ
- Một hương vị trước.A taste beforehand.
- Một mẫu được lấy theo dự đoán; một kinh nghiệm đã trải qua trước đóA sample taken in anticipation; an experience undergone in advance.
Động từ
- (Động) Nếm thử trước.(transitive) To taste beforehand.
- (thông tục) Nếm thử trước khi sở hữu; có kinh nghiệm trước đó; tận hưởng bằng sự mong đợi.(transitive) To taste before possession; have previous experience of; enjoy by anticipation.
- (Động) Nếm trước người khác.(transitive) To taste before another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foretaste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish