forestall

/foɚˈstɑːl/
động từ
  • Chận trước, đón đầu.
  • Đoán trước; giải quyết sớm.
  • Đầu cơ tích trữ.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Ngăn chặn, trì hoãn hoặc cản trở điều gì đó bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc đoán trước; để tránh.
    (transitive) To prevent, delay or hinder something by taking precautionary or anticipatory measures; to avert.
    Fred forestalled disaster by his prompt action.
    Fred đã ngăn chặn được thảm họa bằng hành động nhanh chóng của mình.
  2. (ngoại động) Ngăn cản hoặc ngăn cản việc xảy ra, làm cho không thể được.
    (transitive) To preclude or bar from happening, render impossible.
    In French, an aspired h forestalls elision.
    Trong tiếng Pháp, một chữ h đầy tham vọng sẽ ngăn chặn sự bỏ phiếu.
  3. (cổ xưa) Mua toàn bộ nguồn cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, nhằm tính giá độc quyền.
    (archaic) To purchase the complete supply of a good, particularly foodstuffs, in order to charge a monopoly price.
  4. Biết trước, hành động trước.
    To anticipate, to act foreseeingly.
Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc lịch sử) Một cuộc phục kích; kịch bản; một sự đánh chặn; rải rác; giải thoát.
    (obsolete or historical) An ambush; plot; an interception; waylaying; rescue.
  2. Một cái gì đó nằm hoặc đặt ở phía trước.
    Something situated or placed in front.
🎬 Nghe “forestall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish