forestall
/foɚˈstɑːl/động từ
- Chận trước, đón đầu.
- Đoán trước; giải quyết sớm.
- Đầu cơ tích trữ.
Động từ
- (chuyển tiếp) Ngăn chặn, trì hoãn hoặc cản trở điều gì đó bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc đoán trước; để tránh.(transitive) To prevent, delay or hinder something by taking precautionary or anticipatory measures; to avert.Fred forestalled disaster by his prompt action.Fred đã ngăn chặn được thảm họa bằng hành động nhanh chóng của mình.
- (ngoại động) Ngăn cản hoặc ngăn cản việc xảy ra, làm cho không thể được.(transitive) To preclude or bar from happening, render impossible.In French, an aspired h forestalls elision.Trong tiếng Pháp, một chữ h đầy tham vọng sẽ ngăn chặn sự bỏ phiếu.
- (cổ xưa) Mua toàn bộ nguồn cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, nhằm tính giá độc quyền.(archaic) To purchase the complete supply of a good, particularly foodstuffs, in order to charge a monopoly price.
- Biết trước, hành động trước.To anticipate, to act foreseeingly.
Danh từ
- (lỗi thời hoặc lịch sử) Một cuộc phục kích; kịch bản; một sự đánh chặn; rải rác; giải thoát.(obsolete or historical) An ambush; plot; an interception; waylaying; rescue.
- Một cái gì đó nằm hoặc đặt ở phía trước.Something situated or placed in front.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forestall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish