forestation

/ˌfɒrɪsˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự trồng cây gây rừng.
Danh từ
  1. Hành động trồng rừng.
    The act of planting a forest.
  2. Sự chuyển đổi môi trường sống thành rừng.
    The conversion of a habitat to forest.
🎬 Nghe “forestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish