forest
/ˈforəst/danh từ
- Rừng.
- Rừng săn bắn.
động từ
- Trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng.
Danh từ
- Một dải cây rậm rạp và bụi rậm chưa được trồng trọt, lớn hơn cả rừng.A dense uncultivated tract of trees and undergrowth, larger than woods.
- Bất kỳ bộ sưu tập hoặc số lượng dày đặc.Any dense collection or amount.a forest of criticismmột rừng chỉ trích
- (lịch sử) Một vùng đất xác định được dành riêng ở Anh làm nơi săn bắn của hoàng gia hoặc cho mục đích sử dụng đặc quyền khác; tất cả các lĩnh vực như vậy.(historical) A defined area of land set aside in England as royal hunting ground or for other privileged use; all such areas.
- (lý thuyết đồ thị) Đồ thị không có chu trình; tức là một biểu đồ được tạo thành từ cây.(graph theory) A graph with no cycles; i.e., a graph made up of trees.
Động từ
- (thông tục) Che phủ một khu vực có cây cối.(transitive) To cover an area with trees.From the view-point of national economy professor Fehér communicates to us most interesting facts, which he has established in an important question now of actuality : in the subject of foresting the Great Hungarian Plains.Từ quan điểm của nền kinh tế quốc dân, giáo sư Fehér truyền đạt cho chúng ta những sự thật thú vị nhất mà ông đã đặt ra trong một câu hỏi quan trọng hiện nay về thực tế: về chủ đề trồng rừng ở Đồng bằng Hungary Lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish