forestay
/ˈfȯr-ˌstā/danh từ
- Dây buộc buồm mũi.
Danh từ
- (hàng hải) Đoạn dây kéo dài từ đỉnh cột buồm đến mũi tàu hoặc mũi tàu(nautical) A stay that extends from the top of the foremast to the bow or bowsprit of a sailing shipTừ đồng nghĩa:headstay
Động từ
- (thông tục) Ở lại trước; cố định hoặc buộc chặt bằng hoặc như với một bước đi rừng.(transitive) To stay beforehand; secure or fasten with or as with a forestay.
- (ngoại động) Ở lại, trì hoãn, trì hoãn, cản trở trước; chặn trước; ngăn chặn.(transitive) To stay, delay, postpone, or hinder beforehand; forestall; prevent.It is reasonable to suppose that further research into the complex bio-chemistry of the blood will result in more satisfactory substitutes for plasma than are now available and thereby death may be more easily forestayed.Thật hợp lý khi cho rằng nghiên cứu sâu hơn về tính chất sinh hóa phức tạp của máu sẽ tạo ra những chất thay thế huyết tương phù hợp hơn những gì hiện có và do đó cái chết có thể được ngăn chặn dễ dàng hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forestay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish