forever
/fərˈɛvər/phó từ
- Mãi mãi, vĩnh viễn.
Trạng từ
- (thời hạn) Mãi mãi, mãi mãi; suốt đời; trong một khoảng thời gian vô tận.(duration) For all time, for all eternity; for a lifetime; for an infinite amount of time.I shall love you forever.Anh sẽ yêu em mãi mãi.
- (thời lượng, thông tục, cường điệu) Trong một thời gian rất dài, dường như là vĩnh cửu.(duration, colloquial, hyperbolic) For a very long time, a seeming eternity.We had to wait forever to get inside.Chúng tôi phải đợi mãi mới vào được bên trong.
- (tần suất) Thường xuyên hoặc thường xuyên.(frequency) Constantly or frequently.You are forever nagging me.Bạn mãi mãi cằn nhằn tôi.
Danh từ
- (đếm được, thông tục) Rất lâu.(countable, colloquial) An extremely long time.I haven't seen him in forever!Tôi đã không gặp anh ấy mãi rồi!
- (không đếm được, thông tục hoặc thơ ca) Một thời điểm thần thoại trong tương lai sẽ không bao giờ đến.(uncountable, colloquial or poetic) A mythical time in the future that will never come.Sure, I'd be happy to meet with you on the 12th of forever.Chắc chắn rồi, tôi rất vui được gặp bạn vào ngày 12 mãi mãi.
Tính từ
- (chủ yếu là không trang trọng) Thường trực, lâu dài; thường xuyên, vĩnh viễn.(chiefly informal) Permanent, lasting; constant, perpetual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish