framed

/ˈfriːzˈfreɪm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của frame
Tính từ
  1. Có hoặc được bao bọc trong một khung
    Having, or enclosed in, a frame
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của frame
    simple past and past participle of frame
🎬 Nghe “framed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish