freeload

/ˈfriːˌloʊd/
động từ
  • Ăn chực, ăn bám.
Động từ
  1. (nội động từ, xúc phạm) Khai thác lòng hảo tâm của người khác mà không trả lại bất cứ điều gì.
    (intransitive, derogatory) To exploit the generosity of others without giving anything in return.
🎬 Nghe “freeload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish