freely

/ˈfriː/
  • một cách tự do
Tính từ
  1. Miễn phí; thẳng thắn.
    Free; frank.
  2. Hào phóng; cao quý; xuất sắc; xinh đẹp; đáng yêu.
    Generous; noble; excellent; beautiful; lovely.
Trạng từ
  1. Một cách tự do.
    In a free manner.
    Wine was flowing freely.
    Rượu chảy tự do.
  2. Không có sự can thiệp hoặc hạn chế.
    Without interference or restriction.
    talk freely
    nói chuyện thoải mái
  3. Của ý chí tự do của riêng mình.
    Of one's own free will.
    I will freely help you.
    Tôi sẽ miễn phí giúp đỡ bạn.
🎬 Nghe “freely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish