freely
/ˈfriː/- một cách tự do
Tính từ
- Miễn phí; thẳng thắn.Free; frank.
- Hào phóng; cao quý; xuất sắc; xinh đẹp; đáng yêu.Generous; noble; excellent; beautiful; lovely.
Trạng từ
- Một cách tự do.In a free manner.Wine was flowing freely.Rượu chảy tự do.
- Không có sự can thiệp hoặc hạn chế.Without interference or restriction.talk freelynói chuyện thoải mái
- Của ý chí tự do của riêng mình.Of one's own free will.I will freely help you.Tôi sẽ miễn phí giúp đỡ bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish