free rider

/fri ˈraɪdər/
danh từ
  • Người xài chùa; người ăn không.
Danh từ
  1. Người được đi miễn phí trên một con tàu hoặc tương tự; người đi trên phương tiện giao thông miễn phí.
    One who gets a free ride on a ship, or similar; one who rides on a means of transportation gratis.
    Từ đồng nghĩa:stowaway
  2. (bằng cách mở rộng) Người có được hàng hóa hoặc dịch vụ một cách hợp pháp mà không phải trả tiền.
    (by extension) Someone who obtains goods or services legally without paying.
    The store failed because all of the manager's friends were free riders who drove paying customers away.
    Cửa hàng thất bại vì tất cả bạn bè của người quản lý đều là những người đi xe miễn phí đã đuổi khách hàng trả tiền đi.
  3. (kinh tế học) Người thu được lợi ích từ hàng hóa công cộng mà không phải trả tiền trực tiếp.
    (economics) One who obtains benefit from a public good without paying for it directly.
    A lighthouse is the classic example of a public good because it is difficult to prevent a ship (a free rider) from using it.
    Ngọn hải đăng là ví dụ kinh điển về hàng hóa công cộng vì rất khó để ngăn cản một con tàu (người lái tự do) sử dụng nó.
  4. (quan hệ công nghiệp) Một công nhân tại một cửa hàng mở có thể được hưởng các lợi ích do công đoàn thương lượng mà không cần phải là thành viên của công đoàn.
    (industrial relations) A worker at an open shop who is able to enjoy the benefits negotiated by a union without being a member of the union.
🎬 Nghe “free rider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish