Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
freeman
/ˈfriːmən/
danh từ
Người tự do (không phải là nô lệ).
Người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức... ).
Danh từ
Một người tự do, cụ thể là:
A free person, particularly:
Từ đồng nghĩa:
citizen
burgher
burgess
Từ vựng khác
freed
freedom
freelancing
freeload
freeloader
freely
freerunning
freeway
freeze
freezing
freight
freights
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“freeman”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “freeman”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC