frith

/ˈfrith/
danh từ
  • Vịnh hẹp.
  • Cửa sông.
Danh từ
  1. (hiếm, cổ, thơ) Hòa bình; bảo vệ.
    (rare, archaic, poetic) Peace; security.
  2. (từ cũ) Nơi trú ẩn, nơi trú ẩn.
    (obsolete) Sanctuary, asylum.
  3. Một khu rừng hoặc gỗ; rừng nói chung.
    A forest or wood; woodland generally.
  4. (Anh, phương ngữ) Đất chủ yếu là cây bụi và ít cây cối; cũng có đất ở giữa rừng hoặc rừng; đồng cỏ không được sử dụng.
    (British, dialectal) Land with mostly undergrowth and few trees; also, land in between forests or woods; pastureland which is not in use.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để bảo vệ; canh gác.
    (transitive, obsolete) To protect; guard.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để kèm theo; rào vào, như một khu rừng hoặc công viên.
    (transitive, obsolete) To enclose; fence in, as a forest or park.
🎬 Nghe “frith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish