frith
/ˈfrith/danh từ
- Vịnh hẹp.
- Cửa sông.
Danh từ
- (hiếm, cổ, thơ) Hòa bình; bảo vệ.(rare, archaic, poetic) Peace; security.
- (từ cũ) Nơi trú ẩn, nơi trú ẩn.(obsolete) Sanctuary, asylum.
- Một khu rừng hoặc gỗ; rừng nói chung.A forest or wood; woodland generally.
- (Anh, phương ngữ) Đất chủ yếu là cây bụi và ít cây cối; cũng có đất ở giữa rừng hoặc rừng; đồng cỏ không được sử dụng.(British, dialectal) Land with mostly undergrowth and few trees; also, land in between forests or woods; pastureland which is not in use.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để bảo vệ; canh gác.(transitive, obsolete) To protect; guard.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để kèm theo; rào vào, như một khu rừng hoặc công viên.(transitive, obsolete) To enclose; fence in, as a forest or park.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish