frock
/ˈfrɑːk/danh từ
- Áo thầy tu, áo cà sa.
- Áo săngdday (của thuỷ thủ).
- Váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà).
- Áo dài (đàn bà).
- Áo choàng (của lính).
Danh từ
- Một chiếc váy, một bộ quần áo, bao gồm một chiếc váy và một tấm che cho phần thân trên.A dress, a piece of clothing, which consists of a skirt and a cover for the upper body.
- Áo mặc bên ngoài của các linh mục và giáo sĩ khác; một thói quen.An outer garment worn by priests and other clericals; a habit.
- Áo thủy thủ.A sailor's jersey.
- Một chiếc áo khoác trung đoàn cởi ra.An undress regimental coat.
Động từ
- (thông tục) Mặc cho (ai) một chiếc áo dài.(transitive) To clothe (somebody) in a frock.
- (thông tục) Khiến (ai) trở thành giáo sĩ.(transitive) To make (somebody) a cleric.
- (Quân đội Hoa Kỳ, chuyển tiếp) Cấp cho một sĩ quan chức danh và quân phục ở cấp bậc mà anh ta sẽ sớm được thăng cấp.(US military, transitive) To grant to an officer the title and uniform of a rank he will soon be promoted to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish