frisky

/ˈfrɪski/
tính từ
  • nghịch ngợm; hay nô đùa
Tính từ
  1. Tràn đầy năng lượng hoặc vui tươi.
    Abounding in energy or playfulness.
    He had his hands full, with three frisky kittens in the house.
    Anh ấy bận rộn với ba chú mèo con đáng yêu trong nhà.
  2. (thông tục) Kích thích tình dục.
    (informal) Sexually aroused.
    Từ đồng nghĩa:horny
🎬 Nghe “frisky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish