fringy

/ˈfrɪnʤ/
tính từ
  • Có tua.
  • Như tua.
Tính từ
  1. (không chính thức) Vượt ra ngoài dòng chính thống.
    (informal) Beyond the mainstream.
    Từ đồng nghĩa:fringe
  2. Được trang trí bằng tua rua.
    Adorned with fringes.
🎬 Nghe “fringy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish