frisk
/ˈfrɪsk/danh từ
- Sự nhảy cỡn, sự nô đùa.
động từ
- Nhảy cỡn, nô đùa.
- Vẫy (đuôi... ) (chó).
- Lần (người) để đi tìm khí giới.
- , (từ lóng) lần (ai) để xoáy.
Tính từ
- (cổ) Sống động; nhanh nhẹn.(archaic) Lively; brisk.
Danh từ
- Một chút nhảy hoặc nhảy vui tươi; một phong trào sôi nổi và sôi nổi.A little playful skip or leap; a brisk and lively movement.
- Hành động khám phá, tìm kiếm thứ gì đó bằng cách cảm nhận cơ thể của ai đó.The act of frisking, of searching for something by feeling someone's body.The customs officer gave me a frisk after I went through the metal detector.Nhân viên hải quan đã kiểm tra tôi sau khi tôi đi qua máy dò kim loại.
Động từ
- (Nội động) Vui đùa, đánh bạc, bỏ qua, nhảy múa, nhảy vọt.(intransitive) To frolic, gambol, skip, dance, leap.Từ đồng nghĩa:pat down
- (thông tục) Tìm kiếm (ai đó) bằng cách sờ vào cơ thể và quần áo của họ.(transitive) To search (someone) by feeling their body and clothing.The police frisked the suspiciously-acting individual and found a knife as well as a bag of marijuana.Cảnh sát khám xét cá nhân có hành động đáng ngờ và tìm thấy một con dao cũng như một túi cần sa.Từ đồng nghĩa:pat down
- (thông tục) Tìm kiếm (địa điểm).(transitive) To search (a place).Furniture was tipped over and drawers pulled out. Someone had obviously frisked the joint before we arrived.Đồ đạc bị lật úp và các ngăn kéo bị kéo ra. Rõ ràng ai đó đã lục lọi khớp trước khi chúng tôi đến.Từ đồng nghĩa:pat down
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frisk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish