furuncle

/ˈfyu̇r-ˌəŋ-kəl/
danh từ
  • Đinh nhọt.
Danh từ
  1. (bệnh lý) Nhọt hoặc vết loét bị nhiễm trùng, viêm, có mủ.
    (pathology) A boil or infected, inflamed, pus-filled sore.
🎬 Nghe “furuncle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish