fusil
/ˈfyü-zəl/danh từ
- Súng hoả mai.
Danh từ
- (huy hiệu) Vòng bi có hình thoi, ban đầu tượng trưng cho hình trục xoay, dài hơn hình thoi huy hiệu.(heraldry) A bearing of a rhomboidal figure, originally representing a spindle in shape, longer than a heraldic lozenge.Từ đồng nghĩa:fusee
- (nay là lịch sử) Một loại súng hỏa mai hoặc súng hỏa mai hạng nhẹ.(now historical) A light flintlock musket or firelock.Từ đồng nghĩa:fusee
Tính từ
- Cách viết lỗi thời của fusile.Obsolete spelling of fusile.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fusil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish