fusil

/ˈfyü-zəl/
danh từ
  • Súng hoả mai.
Danh từ
  1. (huy hiệu) Vòng bi có hình thoi, ban đầu tượng trưng cho hình trục xoay, dài hơn hình thoi huy hiệu.
    (heraldry) A bearing of a rhomboidal figure, originally representing a spindle in shape, longer than a heraldic lozenge.
    Từ đồng nghĩa:fusee
  2. (nay là lịch sử) Một loại súng hỏa mai hoặc súng hỏa mai hạng nhẹ.
    (now historical) A light flintlock musket or firelock.
    Từ đồng nghĩa:fusee
Tính từ
  1. Cách viết lỗi thời của fusile.
    Obsolete spelling of fusile.
🎬 Nghe “fusil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish